genlisea

genlisea

A genlisea plant grows in a shallow, sunlit swamp.

Định nghĩa

Danh từ: Genlisea một chi thực vật ăn thịt sốngđầm lầy, không rễ. Đặc điểm nổi bật gốc thân một hoa thị gồm các phiến hình ống mảnh, phình togiữa để tạo thành bẫy. Mỗi ống dẫn vào hai nhánh xoắn dài với các lông cứng, giúp bắt tiêu hóa sinh vật nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Genlisea is a strange carnivorous plant, often found in tropical swamps.)
  • (The tube-shaped traps of genlisea act like a vacuum system to attract prey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genlisea traps": chỉ các bẫy đặc biệt của cây, hoạt động theo chế hút nước sinh vật nhỏ vào bên trong.
    • Các genlisea traps thường được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa cấu trúc độc đáo của chúng. (Genlisea traps are often studied in evolutionary biology for their unique structure.)
Biến thể từ gần giống
  • Genlisea aurea: một loài genlisea cụ thể, thường hoa màu vàng.
    • Genlisea aurea một trong những loài phổ biến nhất trong chi này. (Genlisea aurea is one of the most common species in this genus.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ăn thịt hình ống: tên gọi mô tả dựa trên hình dạng bẫy.
  • Thực vật đầm lầy không rễ: nhấn mạnh đặc điểm sinh thái.
Các cụm từ liên quan
  • Genlisea species: các loài thuộc chi genlisea.
    • khoảng 30 loài genlisea species được biết đến trên thế giới. (There are about 30 genlisea species known worldwide.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genlisea do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)