genoa

genoa

A large ship sails into the port of Genoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Genoa (thành phố): Một thành phố cảng quan trọngtây bắc nước Ý, thủ phủ của vùng Liguria. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa lịch sử lớn, nổi tiếng với cảng biển nhộn nhịp kiến trúc cổ kính.
dụ sử dụng
  • (Genoa một cảng biển lớntây bắc nước Ý.)
  • ( ấy đã đến thăm Genoa trong chuyến đi Ý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genoa" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch để chỉ thành phố này. cũng xuất hiện trong tên gọi của một số sự kiện, địa danh hoặc sản phẩm liên quan đến vùng này.
    • The Genoa Aquarium is one of the largest in Europe. (Thủy cung Genoa một trong những thủy cung lớn nhất châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Genoese (tính từ, danh từ): thuộc về Genoa hoặc người dân Genoa.

    • Genoese cuisine is known for its seafood. (Ẩm thực Genoa nổi tiếng với hải sản.)
    • The Genoese were powerful maritime traders in the Middle Ages. (Người Genoa những thương nhân hàng hải hùng mạnh thời Trung Cổ.)
  • Liguria (danh từ riêng): vùng Liguria, nơi Genoa thủ phủ.

    • Liguria is a coastal region in northwestern Italy. (Liguria một vùng ven biểntây bắc nước Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: port city, harbor city (từ chung chung, không đặc thù cho Genoa).
  • Thủ phủ: capital (khi nói về vai trò hành chính của Genoa đối với vùng Liguria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù liên quan đến từ "Genoa" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Genoa" không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong lịch sử, Genoa thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến thương mại hàng hải hoặc chiến tranh, nhưng không phải thành ngữ thông dụng.