genome
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ gen: "genome" là toàn bộ vật liệu di truyền (DNA) của một sinh vật, bao gồm tất cả các gen và trình tự không mã hóa. Nó được tổ chức trong các nhiễm sắc thể và chứa toàn bộ thông tin cần thiết cho sự phát triển, hoạt động và sinh sản của sinh vật đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ gen của con người chứa khoảng ba tỷ cặp base hóa học.)
- (Các nhà khoa học đang lập bản đồ bộ gen của virus corona để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sequence a genome": giải trình tự bộ gen.
- The project aims to sequence the genome of every known species. (Dự án nhằm giải trình tự bộ gen của mọi loài đã biết.)
"genome editing": chỉnh sửa bộ gen.
- CRISPR technology allows precise genome editing in living organisms. (Công nghệ CRISPR cho phép chỉnh sửa bộ gen chính xác trong các sinh vật sống.)
"genome-wide association study": nghiên cứu liên kết toàn bộ gen.
- A genome-wide association study found a link between this gene and diabetes. (Một nghiên cứu liên kết toàn bộ gen đã tìm thấy mối liên hệ giữa gen này và bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
Genomic (tính từ): thuộc về bộ gen.
- Genomic data helps doctors personalize treatment. (Dữ liệu bộ gen giúp bác sĩ cá nhân hóa việc điều trị.)
Genomics (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về bộ gen.
- Genomics has revolutionized our understanding of heredity. (Lĩnh vực nghiên cứu bộ gen đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic material: vật liệu di truyền.
- DNA sequence: trình tự DNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "genome", nhưng có thể dùng "map out a genome" (lập bản đồ bộ gen).
- Researchers are mapping out the genome of the endangered species. (Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ bộ gen của loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "genome", nhưng có thể gặp cụm "the blueprint of life" (bản thiết kế của sự sống) khi nói về genome.
- The genome is often called the blueprint of life. (Bộ gen thường được gọi là bản thiết kế của sự sống.)