genouillère

Học thuật
Thân thiện
genouillère

Un cycliste ajuste sa genouillère avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bao đầu gối, vật che đầu gối: Một miếng đệm hoặc lớp bảo vệ được đeođầu gối, thường làm từ vải dày, nhựa hoặc kim loại, để bảo vệ khớp gối khỏi chấn thương, va đập hoặc bị ướt.
    • (Kỹ thuật) Ống khuỷu: Một bộ phận hình chữ L hoặc góc cong, dùng để nối hai đoạn ống (thườngống nước hoặc ống khí) cho phép chúng thay đổi hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Bao đầu gối):
    • Les ouvriers portent des genouillères pour travailler confortablement par terre. (Các công nhân đeo bao đầu gối để làm việc thoải mái trên sàn.)
    • Les genouillères sont obligatoires pour les joueurs de volley-ball. (Bao đầu gốibắt buộc đối với các vận động viên bóng chuyền.)
  • Danh từ giống cái (Ống khuỷu):
    • Le plombier a remplacé la vieille genouillère en cuivre. (Thợ sửa ống nước đã thay thế ống khuỷu bằng đồng .)
    • Il faut une genouillère à 90 degrés pour ce raccordement. (Cần một ống khuỷu 90 độ cho kết nối này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genouillère de protection": Bao đầu gối bảo hộ (dùng trong thể thao hoặc lao động).
    • Pour l'escalade, une genouillère de protection est recommandée. (Đối với leo núi, nên dùng bao đầu gối bảo hộ.)
  • "Genouillère articulée": Nẹp đầu gối khớp nối (dùng trong y tế để hỗ trợ cố định khớp gối bị chấn thương).
    • Après son opération, il doit porter une genouillère articulée. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải đeo nẹp đầu gối khớp nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Genou (danh từ giống đực): Đầu gối.
    • Il s'est blessé au genou. (Anh ấy bị thươngđầu gối.)
  • Coude (danh từ giống đực): Khuỷu tay (bộ phận cơ thể); cũng có thể chỉ ống khuỷu trong kỹ thuật, tương tự như nghĩa thứ hai của "genouillère").
    • un coude de tuyau (một ống khuỷu)
Từ đồng nghĩa
  • Protège-genou(s) (danh từ giống đực): Bao bảo vệ đầu gối (từ ghép, đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
  • Coude (danh từ giống đực): Ống khuỷu (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai trong lĩnh vực kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "genouillère")

genouillère

Un cycliste ajuste sa genouillère avant de partir.

danh từ giống cái
  1. bao đầu gối, cái che đầu gối
  2. (kỹ thuật) ống khuỷu