genseric
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Genseric: Tên của một vị vua người Vandal, người đã chiếm đoạt các vùng đất của La Mã, xâm lược Bắc Phi và cướp phá thành Rome (trị vì từ năm 428 đến 477). Đây là một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Genseric là một vị vua hùng mạnh của người Vandal, người đã cướp phá Rome vào năm 455.)
- (Nhân vật lịch sử Genseric thường được nhớ đến với các cuộc đột kích đường biển trên khắp Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the reign of Genseric": thời kỳ trị vì của Genseric.
- The reign of Genseric marked a period of Vandal dominance in North Africa. (Thời kỳ trị vì của Genseric đánh dấu giai đoạn thống trị của người Vandal tại Bắc Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vandal (danh từ): người Vandal, một bộ tộc German cổ đại.
- The Vandals, under Genseric, became a major naval power. (Người Vandal, dưới thời Genseric, đã trở thành một cường quốc hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- King Genseric: vua Genseric (cách gọi khác).
- Gaiseric: một biến thể tên gọi khác của cùng nhân vật lịch sử này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Genseric" là một danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "Genseric" là một tên riêng lịch sử, không được dùng trong các thành ngữ thông dụng.