genteelly

genteelly

The English family lived genteelly in their colonial bungalow.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách lịch sự, tao nhã, thanh lịch: "genteelly" mô tả hành động được thực hiện một cách tinh tế, văn hóa, thường mang phong cách của tầng lớp thượng lưu hoặc những ngườihọc thức. Từ này thường gợi lên hình ảnh của sự trang trọng, nhã nhặn nhưng đôi khi chút giả tạo hoặc cố gắng tỏ ra cao quý.

dụ sử dụng
  • (Người Anh đã sống một cách tao nhãẤn Độ.)
  • ( ấy mỉm cười một cách lịch sự mời trà cho khách.)
  • (Anh ta nói chuyện một cách thanh lịch, nhưng lời nói của anh ta đầy mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genteelly poor": nghèo nhưng vẫn giữ vẻ bề ngoài lịch sự, tao nhã.
    • The family was genteelly poor, always wearing clean but frayed clothes. (Gia đình đó nghèo nhưng vẫn giữ vẻ lịch sự, luôn mặc quần áo sạch nhưng sờn.)
  • "genteelly dressed": ăn mặc thanh lịch, lịch sự.
    • She was genteelly dressed in a simple but elegant dress. ( ấy ăn mặc thanh lịch trong một chiếc váy đơn giản nhưng tao nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Genteel (tính từ): lịch sự, tao nhã, thuộc tầng lớp thượng lưu.
    • He had a genteel manner that impressed everyone. (Anh ta phong thái lịch sự khiến mọi người ấn tượng.)
  • Genteelness (danh từ): sự lịch sự, sự tao nhã.
    • Her genteelness was evident in every gesture. (Sự tao nhã của ấy thể hiện trong từng cử chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lịch sự.
  • Elegantly: một cách thanh lịch.
  • Refinedly: một cách tinh tế, văn hóa.
  • Graciously: một cách nhã nhặn, hào phóng.
Từ trái nghĩa
  • Rudely: một cách thô lỗ.
  • Coarsely: một cách thô tục, thiếu tế nhị.
  • Vulgarly: một cách thô tục, dung tục.
Thành ngữ liên quan
  • "Genteel poverty": cảnh nghèo nhưng vẫn giữ vẻ ngoài lịch sự.
    • They lived in genteel poverty, maintaining their social status despite financial struggles. (Họ sống trong cảnh nghèo nhưng vẫn giữ vẻ lịch sự, duy trì địa vị xã hội gặp khó khăn tài chính.)