genteelness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự lịch thiệp, thanh nhã: "Genteelness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người có cách cư xử, lời nói, và phong thái tinh tế, trang nhã, thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu hoặc quý tộc. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp thanh lịch đến từ sự tinh tế trong cách diễn đạt và hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lịch thiệp của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô nói năng nhẹ nhàng và sử dụng ngôn ngữ lịch sự.)
- (Bữa tiệc tràn ngập bầu không khí thanh nhã, với các vị khách trò chuyện bằng giọng điệu trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an affectation of genteelness": sự giả vờ lịch thiệp, thường chỉ việc cố tỏ ra thanh lịch một cách gượng gạo.
- His constant talk about art and wine was just an affectation of genteelness. (Việc anh ta liên tục nói về nghệ thuật và rượu vang chỉ là sự giả vờ lịch thiệp mà thôi.)
"genteelness of manner": sự thanh nhã trong cách cư xử.
- The genteelness of manner displayed by the old professor impressed everyone. (Sự thanh nhã trong cách cư xử của vị giáo sư già đã gây ấn tượng với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Genteel (tính từ): lịch thiệp, thanh nhã.
- She comes from a genteel family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình lịch thiệp.)
Genteelly (trạng từ): một cách lịch thiệp.
- He bowed genteelly to the guests. (Anh ta cúi chào các vị khách một cách lịch thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Politeness: sự lịch sự.
- Refinement: sự tinh tế, trau chuốt.
- Cultivation: sự trau dồi, giáo dưỡng.
- Gracefulness: sự duyên dáng.
Từ trái nghĩa
- Rudeness: sự thô lỗ.
- Vulgarity: sự thô tục.
- Coarseness: sự thô kệch.
Thành ngữ liên quan
- "To put on airs of genteelness": làm ra vẻ lịch thiệp, ra vẻ ta đây.
- He puts on airs of genteelness, but everyone knows his humble origins. (Anh ta làm ra vẻ lịch thiệp, nhưng ai cũng biết xuất thân bình dân của anh ta.)