gentianella quinquefolia

gentianella quinquefolia

A cluster of gentianella quinquefolia blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: một loại cây thuộc họ Long đởm, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi các cụm hoa màu xanh lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây gentianella quinquefolia nở hoa vào cuối mùa , thêm một mảng xanh cho những cánh đồng cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây gentianella quinquefolia những bông hoa lông cứng độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng: trong phân loại học, "Gentianella quinquefolia" tên khoa học chính thức của loài cây này.
    • The taxonomic classification of Gentianella quinquefolia places it within the Gentianaceae family. (Phân loại khoa học của Gentianella quinquefolia xếp vào họ Long đởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentianella (danh từ): chi thực vật loài này thuộc về.
    • Many species in the genus Gentianella have similar blue flowers. (Nhiều loài trong chi Gentianella hoa xanh tương tự.)
  • Quinquefolia (tính từ): từ Latinh, có nghĩa "năm ", mô tả đặc điểm của cây ( không phải lúc nào cũng chính xác).
    • The name quinquefolia refers to the plant's five-parted leaves. (Tên quinquefolia ám chỉ của cây năm phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiff gentian: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
  • Agueweed: một tên gọi khác, thường dùng trong y học dân gian.
Các cụm từ liên quan
  • Clusters of bristly blue flowers: cụm hoa xanh lông cứng.
    • The plant is easily recognized by its clusters of bristly blue flowers. (Loài cây này dễ nhận biết qua các cụm hoa xanh lông cứng.)