gentianella

gentianella

A small gentianella blooms among the rocks on a mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khổ sâm lùn: "gentianella" chỉ một loại cây thân thảo, mọc thấpvùng núi cao, được trồng xanh đậm bóng mọc thành hình hoa thịgốc hoa hình chuông đơn độc màu xanh lam rực rỡ.
    • Chi thực vật: "gentianella" cũng tên gọi của một chi thực vật hoa giống hoa khổ sâm; trong một số phân loại, chi này được xếp vào chi Gentiana.
dụ sử dụng
  • Cây khổ sâm lùn:

    • The gentianella is a beautiful alpine plant often found in rocky soils. (Cây khổ sâm lùn một loại cây núi cao đẹp thường được tìm thấyđất đá.)
    • Gardeners appreciate gentianella for its striking blue flowers. (Những người làm vườn đánh giá cao cây khổ sâm lùn hoa xanh nổi bật của .)
  • Chi thực vật:

    • Gentianella includes many species that thrive in cold climates. (Chi khổ sâm lùn bao gồm nhiều loài phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
    • Botanists debate whether gentianella should be a separate genus. (Các nhà thực vật học tranh luận liệu chi khổ sâm lùn nên một chi riêng biệt hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gentianella" trong phân loại thực vật: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm hình thái tương tự nhau.

    • The classification of gentianella has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi khổ sâm lùn đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
  • "gentianella" trong làm vườn: được dùng để chỉ các giống cây cảnh chịu lạnh tốt.

    • Alpine rock gardens often feature gentianella for its compact growth. (Các vườn đá núi cao thường trồng cây khổ sâm lùn sự phát triển nhỏ gọn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (n): cây khổ sâm (chi Gentiana), thường hoa lớn hơn thân cao hơn.

    • The gentian is a close relative of gentianella. (Cây khổ sâm họ hàng gần của cây khổ sâm lùn.)
  • Gentianaceous (adj): thuộc họ khổ sâm (Gentianaceae).

    • This plant has gentianaceous characteristics like opposite leaves. (Loài cây này các đặc điểm của họ khổ sâm như mọc đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine gentian: khổ sâm núi cao (cách gọi thông thường).
  • Dwarf gentian: khổ sâm lùn (chỉ kích thước nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gentianella".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gentianella".