gentianopsis detonsa

gentianopsis detonsa

A hiker admires a cluster of Gentianopsis detonsa growing near a mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ: Gentianopsis detonsa một loài thực vật hoa thuộc chi Gentianopsis, thường được gọi là "long đởm tua" (fringed gentian). Loài này đặc điểm cây thân thảo cao trung bình, với hoa màu xanh nhạt đến xanh lam tím, tua rìa (fringes) đặc trưng. Phân bố của vùng quanh Bắc Cực (circumboreal), tức làcác khu vực lạnh giá phía bắc như Bắc Mỹ, châu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Gentianopsis detonsa một loài hoa dại đẹp được tìm thấyvùng lãnh nguyên phía bắc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu gentianopsis detonsa để hiểu sự thích nghi của với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentianopsis detonsa" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học sinh thái học, để chỉ một loài cụ thể trong hệ thống phân loại.
    • The circumboreal distribution of gentianopsis detonsa indicates its resilience to extreme temperatures. (Sự phân bố quanh Bắc Cực của gentianopsis detonsa cho thấy khả năng chịu đựng nhiệt độ khắc nghiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gentianopsis (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, gồm nhiều loài long đởm tua khác.
  • Gentian (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), thường hoa màu xanh dương.
Từ đồng nghĩa
  • Fringed gentian: Tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ các loài long đởm hoa tua rìa.
  • Gentiana detonsa: Tên đồng nghĩa (hiện được xếp vào chi ).
Các cụm từ liên quan
  • Circumboreal distribution: Sự phân bố quanh vùng Bắc Cực, mô tả phạm vi địa của loài.
    • The circumboreal distribution of gentianopsis detonsa spans across Alaska, Canada, and Siberia. (Sự phân bố quanh Bắc Cực của gentianopsis detonsa trải dài từ Alaska, Canada đến Siberia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.