genuflection
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động quỳ gối: "genuflection" chỉ hành động quỳ một hoặc hai đầu gối xuống đất như một cử chỉ tôn kính, thường được thực hiện trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để thể hiện sự tôn thờ hoặc tôn trọng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Các tín hữu thực hiện một hành động quỳ gối trước bàn thờ.)
- (Trong nhiều nhà thờ, quỳ gối là dấu hiệu của sự tôn kính đối với Bí tích Thánh Thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a genuflection": thực hiện hành động quỳ gối.
- He made a deep genuflection as he entered the sanctuary. (Anh ấy quỳ gối sâu khi bước vào thánh đường.)
"genuflection to someone/something": (nghĩa bóng) hành động thể hiện sự phục tùng hoặc kính trọng thái quá đối với một người hoặc một ý tưởng.
- The politician's genuflection to corporate interests angered many voters. (Hành động phục tùng lợi ích doanh nghiệp của chính trị gia đó đã làm nhiều cử tri tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Genuflect (động từ): quỳ gối.
- The worshippers genuflect before the cross. (Các tín hữu quỳ gối trước thánh giá.)
- Genuflecting (tính từ): đang quỳ gối, hoặc có tính chất quỳ gối.
- The genuflecting crowd moved slowly toward the shrine. (Đám đông đang quỳ gối di chuyển chậm rãi về phía điện thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Kneeling: quỳ gối (hành động chung, không nhất thiết mang tính tôn giáo).
- Prostration: sấp mình (hành động tôn kính mạnh mẽ hơn, thường nằm sấp xuống đất).
- Reverence: sự tôn kính (khái niệm trừu tượng, không phải hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Genuflect before: quỳ gối trước (một người hoặc vật thể).
- The knight genuflected before the king. (Hiệp sĩ quỳ gối trước nhà vua.)
- Genuflect to: phục tùng hoặc tôn kính (thường dùng trong nghĩa bóng).
- She refused to genuflect to social pressure. (Cô ấy từ chối phục tùng áp lực xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- Bend the knee: quỳ gối (thành ngữ tương tự, chỉ hành động phục tùng hoặc tôn kính).
- The rebels refused to bend the knee to the tyrant. (Những người nổi dậy từ chối quỳ gối trước bạo chúa.)
- Bow and scrape: cúi chào và quỳ lạy (thành ngữ chỉ sự phục tùng thái quá, thường mang tính châm biếm).
- He was always bowing and scraping to his boss. (Anh ta luôn cúi chào và quỳ lạy trước sếp của mình.)