genus abies
Danh từ (chỉ một chi thực vật): - Chi linh sam: "genus abies" là một danh từ khoa học dùng để chỉ chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây linh sam. Đây là tên gọi trong hệ thống phân loại sinh học (danh pháp hai phần), trong đó "genus" có nghĩa là "chi" và "abies" là tên Latinh của cây linh sam. - Chi linh sam thật: Trong ngữ cảnh thực vật học, "genus abies" được dùng để phân biệt các loài linh sam thật (true firs) với các loài cây khác có tên tương tự nhưng không thuộc chi này.
- (Chi linh sam bao gồm cây linh sam cao quý và cây linh sam bạc.)
- (Các nhà khoa học phân loại cây này là một phần của chi linh sam.)
"specimens of genus abies": các mẫu vật thuộc chi linh sam.
- The herbarium contains many specimens of genus abies from North America. (Phòng tiêu bản chứa nhiều mẫu vật thuộc chi linh sam từ Bắc Mỹ.)
"key characteristics of genus abies": đặc điểm chính của chi linh sam.
- The key characteristics of genus abies include resinous bark and upright cones. (Các đặc điểm chính của chi linh sam bao gồm vỏ có nhựa và nón mọc thẳng đứng.)
Abies (danh từ): tên Latinh của chi linh sam, thường được dùng thay cho "genus abies" trong văn bản khoa học.
- Abies alba is the European silver fir. (Abies alba là cây linh sam bạc châu Âu.)
Lin sam (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi Abies.
- Cây linh sam mọc ở vùng núi cao. (The fir tree grows in high mountain areas.)
- Chi linh sam: tên gọi tiếng Việt tương đương với "genus abies".
- Chi Abies: tên gọi khoa học thay thế, ít trang trọng hơn.
- "genus abies" là một danh từ ghép đặc biệt, trong đó "genus" luôn ở dạng số ít và không thay đổi khi dùng làm chủ ngữ. Khi cần nhấn mạnh số nhiều, người ta thường dùng "genera abies" (các chi linh sam), nhưng cách dùng này rất hiếm.
- Không có thành ngữ phổ biến với "genus abies" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.