genus acanthus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Ô rô: "genus acanthus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) thực vật trong họ Ô rô (Acanthaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường lớn, gai góc hoa mọc thành cụm. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt "cây ô rô" hoặc "cây chân voi".

dụ sử dụng
  • (Chi Ô rô nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • (Trong kiến trúc, của chi Ô rô thường được dùng làm họa tiết trang trí.)
  • (Chi Ô rô bao gồm các loài như Acanthus mollis Acanthus spinosus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus acanthus" trong phân loại sinh học: Đây một đơn vị phân loại chính thức, nằm trong họ Acanthaceae, bộ Lamiales.

    • The taxonomy of the genus acanthus has been revised multiple times. (Phân loại học của chi Ô rô đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • "genus acanthus" trong nghệ thuật thiết kế: Hình ảnh cây của chi này nguồn cảm hứng cho các họa tiết trang trí cổ điển, đặc biệt trong kiến trúc Hy Lạp La ( dụ: trên các cột Corinth).

    • The Corinthian columns are adorned with carvings of leaves from the genus acanthus. (Các cột Corinth được trang trí bằng các hình chạm khắc từ chi Ô rô.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthus (danh từ): Một loài cây cụ thể trong chi này, hoặc họa tiết trang trí mô phỏng cây.
    • The acanthus is a common plant in Mediterranean gardens. (Cây ô rô một loại cây phổ biến trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
  • Acanthaceous (tính từ): Thuộc về họ Ô rô (Acanthaceae).
    • Acanthaceous plants are often found in tropical regions. (Các cây thuộc họ Ô rô thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear's breeches (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài thuộc chi Acanthus, đặc biệt Acanthus mollis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus acanthus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus acanthus", do tính chuyên môn cao của từ này.