genus achoerodus

genus achoerodus

A colorful fish of the genus Achoerodus swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Achoerodus: "genus Achoerodus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi trong họ Labridae (họ bàng chài). Chi này bao gồm các loài sốngvùng biển, thường được biết đến với tên gọi thông thường " bàng chài xanh" hoặc " bàng chài đá".
dụ sử dụng
  • (Chi Achoerodus nổi tiếng với màu sắc xanh lam-xanh lục rực rỡ.)
  • (Phân loại học của chi Achoerodus đã được điều chỉnh nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A species within genus Achoerodus": một loài trong chi Achoerodus.

    • Achoerodus viridis is a species within genus Achoerodus. (Achoerodus viridis một loài trong chi Achoerodus.)
  • "The type species of genus Achoerodus": loài điển hình của chi Achoerodus.

    • The type species of genus Achoerodus is Achoerodus gouldii. (Loài điển hình của chi Achoerodus Achoerodus gouldii.)
Biến thể từ gần giống
  • Achoerodus (n): tên khoa học của chi, thường được viết hoa chữ cái đầu.
    • The genus Achoerodus is endemic to Australia. (Chi Achoerodus loài đặc hữu của Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Labridae genus: chi thuộc họ Labridae.
  • Wrasse genus: chi bàng chài (tên thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ phân loại học.