genus acrocarpus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Acrocarpus: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Indonesia Malaysia. "Genus acrocarpus" thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm phân loại sinh họccấp chi.

dụ sử dụng
  • (Chi Acrocarpus được biết đến với những cây cao, mọc trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu chi Acrocarpus để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus acrocarpus": Các loài trong chi Acrocarpus.

    • Only a few species within genus acrocarpus have been formally described. (Chỉ một vài loài trong chi Acrocarpus được mô tả chính thức.)
  • "The classification of genus acrocarpus": Sự phân loại của chi Acrocarpus.

    • The classification of genus acrocarpus has been revised based on genetic analysis. (Sự phân loại của chi Acrocarpus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrocarpus (n): Tên gọi chung của chi, thường được dùng trong văn bản khoa học.

    • Acrocarpus is a genus of flowering plants. (Acrocarpus một chi thực vật hoa.)
  • Acrocarpous (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Acrocarpus (hiếm dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Chi Acrocarpus: Cách dịch trực tiếp thông dụng nhất trong tiếng Việt.
  • Acrocarpus (chi): Dạng rút gọn trong ngữ cảnh sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Acrocarpus: Dùng để mô tả một loài nằm trong chi này.
    • This tree species belongs to the genus acrocarpus. (Loài cây này thuộc chi Acrocarpus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus acrocarpus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.