genus addax
Định nghĩa
Danh từ: Chi linh dương Addax (danh pháp khoa học: Addax), một chi động vật có vú thuộc họ Trâu bò (Bovidae), bao gồm các loài linh dương sống ở sa mạc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Chi linh dương Addax được biết đến với bộ sừng xoắn và bộ lông nhạt màu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi linh dương Addax để hiểu về sự thích nghi với sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "species of the genus addax": loài thuộc chi linh dương Addax.
- The only species of the genus addax is the Addax nasomaculatus. (Loài duy nhất của chi linh dương Addax là Addax nasomaculatus.)
Biến thể và từ gần giống
- Addax (n): tên thông thường của loài linh dương này.
- The addax is critically endangered in the wild. (Linh dương Addax đang bị đe dọa nghiêm trọng trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Chi linh dương Addax: cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Addax genus: cách dùng trong tiếng Anh, nhưng khi dịch là "chi Addax".
Các cụm từ liên quan
- "genus addax classification": phân loại chi linh dương Addax.
- The genus addax classification places it within the subfamily Hippotraginae. (Phân loại chi linh dương Addax đặt nó trong phân họ Linh dương kiếm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus addax". Từ này thuần túy là thuật ngữ phân loại sinh học.