genus adonis

genus adonis

A botanist carefully examines a bright red flower from the genus Adonis.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Adonis: "genus adonis" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Mao lương (Ranunculaceae). Đây các loài cây thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm, thường hoa màu vàng hoặc đỏ rực rỡ, được gọi chung "cỏ mắt chim trĩ" hoặc "hoa Adonis". Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Adonis, người tình của nữ thần Aphrodite, loài hoa này nở sớm vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tái sinh cái chết.

dụ sử dụng
  • (Chi Adonis bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong vườn hoa đỏ tươi của chúng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại chi Adonis dưới họ Mao lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus adonis vernalis": chỉ loài Adonis vernalis, một loài cây thuốc hoa vàng, được dùng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh tim.
    • The genus adonis vernalis is known for its medicinal properties in treating heart conditions. (Chi Adonis vernalis được biết đến với đặc tính chữa bệnh tim.)
  • "species within the genus adonis": các loài trong chi Adonis.
    • There are about 20 to 30 species within the genus adonis. ( khoảng 20 đến 30 loài trong chi Adonis.)
Biến thể từ gần giống
  • Adonis (danh từ riêng): tên thần thoại Hy Lạp; cũng dùng để chỉ một người đàn ông đẹp trai.
    • He was considered an Adonis among his peers. (Anh ấy được coi một Adonis trong số bạn bè.)
  • Adonide (danh từ): tên gọi khác của chi Adonis trong một số tài liệu .
Từ đồng nghĩa
  • Pheasant's eye: tên thông thường của các loài trong chi Adonis, hoa màu đỏ giống mắt chim trĩ.
    • The pheasant's eye is a common name for plants in the genus adonis. (Cỏ mắt chim trĩ tên thông thường cho các cây thuộc chi Adonis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus adonis".