genus agave

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Agave: "genus agave" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Agavaceae (họ Thùa). Trong một số hệ thống phân loại, chi này từng được xếp vào họ Amaryllidaceae (họ Loa kèn đỏ). Đây chi điển hình (type genus) của họ Agavaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Agave bao gồm nhiều loài thực vật mọng nước nguồn gốc từ các vùng nóng khô cằn.)
  • (Chi Agave rất quan trọng trong việc sản xuất rượu tequila các đồ uống cồn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus agave" trong phân loại học: Thuật ngữ này được dùng trong sinh học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.

    • Taxonomists have debated whether genus agave belongs to Agavaceae or Amaryllidaceae. (Các nhà phân loại học đã tranh luận liệu chi Agave thuộc họ Agavaceae hay Amaryllidaceae.)
  • "genus agave" trong nông nghiệp: Đề cập đến các loài cây được trồng để lấy sợi hoặc làm nguyên liệu chế biến.

    • The cultivation of genus agave is economically significant in Mexico. (Việc trồng chi Agave ý nghĩa kinh tế quan trọng ở Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (n): cây thùa, cây agave (dùng để chỉ một loài cụ thể hoặc chi nói chung).

    • The agave plant is known for its sharp leaves. (Cây thùa được biết đến với những chiếc sắc nhọn.)
  • Agavaceae (n): họ Thùa, họ thực vật chứa chi Agave.

    • Agavaceae includes genera such as Yucca and Agave. (Họ Thùa bao gồm các chi như Yucca Agave.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thùa: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus agave".
  • Loài Agave: cách gọi không chính xác nhưng phổ biến khi nói về các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Genus agave species: các loài thuộc chi Agave.

    • There are over 200 genus agave species. ( hơn 200 loài thuộc chi Agave.)
  • Genus agave cultivation: việc trồng trọt chi Agave.

    • Genus agave cultivation requires well-drained soil. (Việc trồng chi Agave đòi hỏi đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus agave" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.