genus aglaonema

genus aglaonema

A gardener carefully waters a genus Aglaonema in a bright indoor space.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Aglaonema một chi thực vật trong họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây thân thảo leo, nguồn gốc từ Đông Nam Á. Đặc điểm nhận dạng: dày, hình thuôn dài, hoa đơn tính không cánh, mọc trần. Loài phổ biến nhất trong chi này cây Vạn Niên Thanh (Chinese evergreen).

dụ sử dụng
  • Genus Aglaonema includes many popular houseplants known for their attractive foliage. (Chi Aglaonema bao gồm nhiều loại cây trồng trong nhà phổ biến, nổi tiếng với tán đẹp.)

  • The genus Aglaonema is native to the tropical forests of Southeast Asia. (Chi Aglaonema nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus Aglaonema": các loài trong chi Aglaonema.

    • There are over 20 species within genus Aglaonema, each with unique leaf patterns. ( hơn 20 loài trong chi Aglaonema, mỗi loài họa tiết độc đáo.)
  • "genus Aglaonema cultivation": cách trồng trọt các loài thuộc chi Aglaonema.

    • Genus Aglaonema cultivation requires low light and high humidity. (Việc trồng các loài thuộc chi Aglaonema đòi hỏi ánh sáng yếu độ ẩm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Aglaonema (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng để chỉ các loài cây cụ thể.

    • I bought a beautiful Aglaonema for my office. (Tôi đã mua một cây Aglaonema đẹp cho văn phòng của mình.)
  • Chinese evergreen (danh từ): tên gọi thông thường của loài Aglaonema modestum, một loài phổ biến trong chi.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Vạn Niên Thanh: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho genus Aglaonema.
  • Cây phú quý: tên gọi thương mại của một số giống Aglaonema lai tạo.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Aglaonema classification": phân loại chi Aglaonema.

    • The genus Aglaonema classification places it under the family Araceae. (Phân loại chi Aglaonema xếp vào họ Ráy.)
  • "genus Aglaonema propagation": nhân giống các loài trong chi Aglaonema.

    • Genus Aglaonema propagation is commonly done through stem cuttings. (Nhân giống các loài trong chi Aglaonema thường được thực hiện qua giâm cành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.