genus ailanthus

Định nghĩa

Danh từ: Chi (danh pháp khoa học) của các loài cây thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae), chủ yếu phân bốĐông Á Trung Quốc. Đặc điểm nhận dạng: kép lông chim lẻ, quả cánh dài xoắn lại.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như cây thiên đường.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cấu trúc quả độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ailanthus altissima": loài điển hình của chi, thường được gọi là cây thiên đường hoặc câyhương.

    • Genus ailanthus altissima is known for its invasive nature in some regions. (Loài genus ailanthus altissima được biết đến với tính xâm lấnmột số khu vực.)
  • "genus ailanthus" trong phân loại học: dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái.

    • The genus ailanthus is classified under the family Simaroubaceae. (Chi genus ailanthus được xếp vào họ Simaroubaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailanthus (n): tên thông thường của các loài trong chi, như cây thiên đường.

    • The ailanthus tree grows rapidly in urban areas. (Cây ailanthus phát triển nhanhcác khu vực đô thị.)
  • Ailanthic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Ailanthus.

    • The ailanthic leaves have a distinct odor. ( ailanthic mùi đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree of heaven: tên gọi phổ biến cho loài .
  • Simaroubaceae member: thành viên của họ Simaroubaceae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus ailanthus" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ailanthus".