genus alisma

genus alisma

A small genus alisma plant grows in the shallow water of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Alisma: "genus alisma" một thuật ngữ trong sinh vật học, chỉ một chi nhỏ gồm các loài thực vật thủy sinh hoặc bán thủy sinh. Các cây trong chi này thường mọcvùng nước nông hoặc đất ẩm, hình mũi tên hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.
dụ sử dụng
  • (Chi Alisma bao gồm các loài như Alisma plantago-aquatica, thường được gọi là đề nước.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò sinh thái của chi Alisma trong các hệ sinh thái đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus alisma": thuộc về chi Alisma.

    • Many aquatic plants belong to the genus alisma. (Nhiều loài thực vật thủy sinh thuộc về chi Alisma.)
  • "species within genus alisma": các loài trong chi Alisma.

    • There are about nine species within genus alisma. ( khoảng chín loài trong chi Alisma.)
Biến thể từ gần giống
  • Alisma (danh từ): tên gọi tắt của chi Alisma, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Alisma is a common genus in freshwater habitats. (Alisma một chi phổ biến trong các môi trường sống nước ngọt.)
  • Alismataceae (danh từ): họ Trạch tả, họ thực vật chi Alisma thuộc về.

    • The family Alismataceae includes several aquatic genera. (Họ Trạch tả bao gồm một số chi thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Water plantain genus: chi đề nước (tên gọi chung dựa trên loài điển hình).
    • The water plantain genus is another name for genus alisma. (Chi đề nước một tên gọi khác của chi Alisma.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "genus alisma" một thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.