genus alliaria

genus alliaria

A botanist carefully examines a specimen of genus Alliaria in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Alliaria: "genus alliaria" một thuật ngữ phân loại thực vật, chỉ một chi (genus) gồm các loài cây thân thảo thuộc họ Cải (Cruciferae, nay thường gọi là Brassicaceae). Các cây trong chi này rộng, hoa màu trắng quả dạng cải dài (silique).
dụ sử dụng
  • (Chi Alliaria bao gồm các loài như cây tạt tỏi.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Alliaria tác động sinh thái của lên rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus alliaria" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học hoặc sinh thái học, để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
    • The genus alliaria is monotypic, meaning it contains only one species: Alliaria petiolata. (Chi Alliaria đơn loài, có nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất: Alliaria petiolata.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliaria (danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được viết hoa trong các văn bản khoa học.
    • Alliaria petiolata is an invasive species in North America. (Alliaria petiolata một loài xâm lấnBắc Mỹ.)
  • Alliaria (không "genus"): Đôi khi được dùng để chỉ chính chi này không cần từ "genus" đi kèm.
    • The plant belongs to the genus Alliaria. (Cây này thuộc chi Alliaria.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tạt tỏi: Một cách gọi thông thường dựa trên tên loài đại diện (garlic mustard), nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại.
  • Chi Alliaria (tên Latin): Cách gọi chính xác trong phân loại học quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "genus alliaria" thuật ngữ chuyên môn, không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.