genus aloe

genus aloe

A gardener carefully tends to a potted genus aloe on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Chi hộimột nhóm phân loại sinh học (chi) bao gồm các loài thực vật chủ yếu nguồn gốc từ châu Phi, thuộc họ Liliaceae (họ Hành) trong một số hệ thống phân loại, hoặc được xếp vào họ Aloeaceae (họ hội) riêng biệt. "Genus aloe" dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này, nổi bật với các loài cây mọng nước, thường dày gai.

dụ sử dụng
  • (Chi hội bao gồm hơn 500 loài, nhiều loài trong số đó được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây nha đam (Aloe vera) thuộc chi hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus aloe": thuộc về chi hội.

    • Many succulent plants belong to the genus aloe, characterized by their rosette-shaped leaves. (Nhiều loài cây mọng nước thuộc chi hội, đặc trưng bởi hình hoa thị.)
  • "species within the genus aloe": các loài trong chi hội.

    • Species within the genus aloe are known for their medicinal properties, such as Aloe ferox and Aloe arborescens. (Các loài trong chi hội được biết đến với các đặc tính y học, chẳng hạn như Aloe ferox Aloe arborescens.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloe (danh từ): cây hội (thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi).
    • The aloe plant is easy to care for indoors. (Cây hội dễ chăm sóc trong nhà.)
  • Aloeaceae (danh từ): họ hộimột họ thực vật trong một số hệ thống phân loại.
    • The family Aloeaceae is sometimes separated from Liliaceae. (Họ hội đôi khi được tách ra khỏi họ Hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hội: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nhóm Aloe: cụm từ mô tả không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Aloe vera: loài phổ biến nhất trong chi, thường gọi là nha đam.
    • Aloe vera is widely cultivated for its gel. (Nha đam được trồng rộng rãi để lấy gel.)
  • Aloe ferox: một loài khác trong chi, đặc tính chữa bệnh mạnh.
    • Aloe ferox is native to South Africa. (Aloe ferox nguồn gốc từ Nam Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus aloe".