genus alpinia
Danh từ riêng (thực vật học): - Chi Riềng: "genus alpinia" là một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật có hoa trong họ Gừng (Zingiberaceae). Các loài trong chi này là cây thân thảo sống lâu năm, có thân rễ, thường mọc ở châu Á, châu Đại Dương và Polynesia. Đặc điểm nổi bật là thân rễ có mùi thơm giống gừng.
- (Chi Riềng bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Thân rễ có mùi thơm như gừng là một đặc điểm đặc trưng của chi Riềng.)
"genus alpinia" trong phân loại sinh học: thường được viết nghiêng (khi in) hoặc gạch chân (khi viết tay) để chỉ tên khoa học chính xác.
- The genus Alpinia was first described by Linnaeus in 1753. (Chi Riềng được Linnaeus mô tả lần đầu tiên vào năm 1753.)
"genus alpinia" trong ngữ cảnh làm vườn: dùng để chỉ nhóm cây cảnh có hoa đẹp, thường được trồng trong vườn nhiệt đới.
- Gardeners often cultivate species of the genus alpinia for their attractive flowers. (Những người làm vườn thường trồng các loài thuộc chi Riềng vì hoa đẹp của chúng.)
Alpinia (danh từ riêng, không có biến thể): tên chi thực vật, có thể dùng như một danh từ riêng độc lập.
- Alpinia galanga is a common species used in cooking. (Riềng nếp là một loài phổ biến được dùng trong nấu ăn.)
Alpinioid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Riềng.
- The alpinioid plants have similar rhizome structures. (Các cây thuộc họ chi Riềng có cấu trúc thân rễ tương tự.)
- Chi Riềng: dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Chi Gừng núi: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Species of genus alpinia: các loài thuộc chi Riềng.
- Many species of genus alpinia are used in herbal teas. (Nhiều loài thuộc chi Riềng được dùng trong trà thảo mộc.)
Genus alpinia classification: sự phân loại chi Riềng.
- The genus alpinia classification has been revised based on DNA analysis. (Sự phân loại chi Riềng đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.