genus amauropelta

genus amauropelta

A botanist carefully examines a specimen of the genus Amauropelta in the greenhouse.

Định nghĩa
  • Danh từ: một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một chi dương xỉ. Chi này bao gồm các loài dương xỉ sống biểu sinh (trên cây khác) hoặc trên mặt đất, phân bốchâu Mỹ, châu Phi Polynesia.
dụ sử dụng
  • (Chi Amauropelta bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Chi Amauropelta được biết đến với nhiều hình dạng đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus amauropelta": loài thuộc chi Amauropelta.
    • Several species of genus Amauropelta have medicinal properties. (Một số loài thuộc chi Amauropelta đặc tính y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Amauropelta (danh từ): tên chi rút gọn, thường dùng trong phân loại.
    • Amauropelta is a genus of ferns. (Amauropelta một chi dương xỉ.)
  • Amauropeltis (danh từ): dạng biến thể hiếm, ít được dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Fern genus: chi dương xỉ (chỉ chung các chi trong họ dương xỉ).
  • Amauropelta genus: chi Amauropelta (cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ sinh học chuyên sâu.