genus amazona

genus amazona

A colorful parrot of the genus Amazona perches on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: genus amazona một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Psittacidae (họ vẹt). Chi này bao gồm các loài vẹt kích thước trung bình đến lớn, thường được gọi chung vẹt Amazon, nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài vẹt màu sắc rực rỡ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài chim trong chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được sử dụng trong văn bản khoa học, phân loại động vật (taxonomy) để chỉ một nhóm các loài vẹt chung đặc điểm di truyền hình thái.
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn, cụm từ này xuất hiện khi thảo luận về các loài vẹt nguy tuyệt chủng thuộc chi này.
Biến thể từ gần giống
  • Amazon parrot (danh từ): vẹt Amazon, tên gọi phổ biến cho các loài thuộc chi .
    • The Amazon parrot is known for its ability to mimic human speech. (Vẹt Amazon nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vẹt Amazon: tên tiếng Việt tương đương cho .
    • Chi vẹt Amazon khoảng 30 loài khác nhau. (The genus amazona has about 30 different species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus amazona đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus amazona đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.