genus ambystoma

genus ambystoma

A student examines a preserved specimen of the genus Ambystoma in biology class.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): Chi kỳ giông Ambystoma một chi (genus) thuộc họ Kỳ giông (Ambystomatidae), bao gồm các loài kỳ giông đuôi, thân hình trung bình đến lớn, thường sốngBắc Mỹ. Đây chi điển hình (type genus) của họ Ambystomatidae.

dụ sử dụng
  • (Chi Ambystoma bao gồm khoảng 30 loài kỳ giông chuột chũi.)
  • (Kỳ giông hổ (Ambystoma tigrinum) loài phổ biến nhất trong chi Ambystoma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Ambystoma" thường được dùng trong các văn bản phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm sinh vật chung đặc điểm di truyền hình thái.
    • The genus Ambystoma is characterized by its burrowing habits and neotenic reproduction in some species. (Chi Ambystoma được đặc trưng bởi tập tính đào hang sinh sản ấu trùngmột số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambystomatidae (danh từ): Họ Kỳ giônghọ chứa chi Ambystoma.
  • Ambystomatid (tính từ): Thuộc về họ Kỳ giông.
  • Ambystoma mexicanum (danh từ): Loài kỳ giông Mexico (axolotl) – một loài nổi tiếng trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi kỳ giông đào hang (dịch nghĩa thông dụng).
  • Mole salamanders (tên tiếng Anh thông thường cho các loài trong chi).
Các cụm từ liên quan
  • Type genus of the Ambystomatidae: Chi điển hình của họ Ambystomatidae (nghĩa chi này được chọn làm đại diện tiêu biểu cho toàn bộ họ).
  • Species of the genus Ambystoma: Các loài thuộc chi Ambystoma.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.