genus ananas

Định nghĩa

Danh từ: Chi Dứamột chi thực vật thuộc họ Dứa (Bromeliaceae), bao gồm các loài cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ. Các cây trong chi này hình kiếm, mọc thành hình hoa thị, quả phức hợp lớn, mọng nước, được hình thành từ sự kết hợp của nhiều hoa ( dụ: quả dứa).

dụ sử dụng
  • (Chi Dứa bao gồm cây dứa, được trồng rộng rãi để lấy quả ngọt.)
  • (Các cây thuộc chi Dứa hình kiếm quả phức hợp mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ananas" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân loại các loài dứa.
    • The genus ananas is native to South America and was domesticated by indigenous peoples. (Chi Dứa nguồn gốc từ Nam Mỹ được thuần hóa bởi các dân tộc bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ananas (n): tên gọi chung cho quả dứa trong nhiều ngôn ngữ ( dụ: tiếng Pháp, tiếng Đức).
    • The word "ananas" is used in many languages to refer to pineapple. (Từ "ananas" được dùng trong nhiều ngôn ngữ để chỉ quả dứa.)
  • Ananas comosus (n): loài dứa phổ biến nhất, được trồng để lấy quả.
    • Ananas comosus is the species most commonly cultivated for its fruit. (Ananas comosus loài được trồng phổ biến nhất để lấy quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dứa: dịch thuật ngữ tiếng Việt cho "genus ananas".
  • Họ Dứa (Bromeliaceae): họ thực vật lớn hơn chứa chi Dứa.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Dứa (adj): thuộc về chi ananas.
    • These plants are classified as belonging to the genus ananas. (Những cây này được phân loại thuộc chi Dứa.)
  • Quả phức hợp của chi Dứa: chỉ quả dứa, được hình thành từ nhiều hoa.
    • The compound fruit of the genus ananas is called a pineapple. (Quả phức hợp của chi Dứa được gọi là quả dứa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ananas" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.