genus anas
Định nghĩa
Danh từ (động vật học): Chi vịt – một nhóm phân loại sinh học, là chi điển hình (type genus) của họ Vịt (Anatidae), bao gồm các loài vịt nước ngọt. Tên khoa học "genus anas" dùng để chỉ tất cả các loài vịt có đặc điểm chung như mỏ rộng, chân có màng và thường sống ở môi trường nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Genus Anas bao gồm các loài vịt phổ biến như vịt cổ xanh và vịt mỏ thìa.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu genus Anas để hiểu về hành vi di cư của vịt nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus" (chi điển hình): Thuật ngữ dùng trong phân loại học, chỉ chi đại diện cho một họ hoặc một nhóm lớn hơn.
- Genus Anas là type genus của họ Anatidae, nghĩa là nó là mẫu chuẩn để xác định các đặc điểm của họ này.(Genus Anas là chi điển hình của họ Anatidae, nghĩa là nó là mẫu chuẩn để xác định các đặc điểm của họ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Anas (danh từ riêng): Tên Latin của chi vịt, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
- Anas platyrhynchos là tên khoa học của vịt cổ xanh.(Anas platyrhynchos là tên khoa học của vịt cổ xanh.)
- Anatidae (danh từ): Họ vịt, bao gồm vịt, ngỗng và thiên nga.
- Họ Anatidae có hơn 170 loài chim nước.(Họ Anatidae có hơn 170 loài chim nước.)
Từ đồng nghĩa
- Chi vịt (duck genus): Cách dịch thông thường trong tiếng Việt.
- Chi vịt thuộc họ Vịt, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.(Chi vịt thuộc họ Vịt, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Genus anas" là thuật ngữ khoa học cố định, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Genus anas" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.