genus andrena
Định nghĩa
Danh từ: Chi Andrena – một chi ong đơn độc, đào hang, có lưỡi ngắn. Đây là một phân loại khoa học trong sinh học, chỉ một nhóm ong thuộc họ Andrenidae, thường được gọi là ong đào hang.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Andrena bao gồm nhiều loài ong đào hang.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi Andrena để hiểu về quá trình thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus andrena" thường được dùng trong văn bản phân loại sinh học, đặc biệt khi mô tả các loài ong đơn độc.
- The genus andrena is one of the largest bee genera, with over 1,300 species. (Chi Andrena là một trong những chi ong lớn nhất, với hơn 1.300 loài.)
Trong ngữ cảnh thụ phấn, "genus andrena" có thể được nhắc đến như một nhóm ong quan trọng.
- Many crops rely on the genus andrena for early spring pollination. (Nhiều cây trồng phụ thuộc vào chi Andrena để thụ phấn vào đầu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Andrenidae (n): họ ong bao gồm chi Andrena.
- Andrenidae is a family of solitary bees. (Họ Andrenidae là một họ ong đơn độc.)
Andrena (n): tên gọi chung cho một loài hoặc chi ong đào hang.
- Andrena is a common bee in temperate regions. (Andrena là một loại ong phổ biến ở các vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
- Mining bee: ong đào hang (tên gọi thông thường cho các loài trong chi Andrena).
- Solitary bee: ong đơn độc (chỉ các loài ong sống một mình, không theo bầy đàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus andrena" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus andrena" vì đây là từ chuyên ngành.