genus anemia

genus anemia

A botanist carefully examines a fern from the genus Anemia in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Dương xỉ: "genus anemia" tên khoa học của một chi dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ sống trên cạn hoặc trên đá, chẻ hình lông chim. Chi này chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi dương xỉ anemia bao gồm nhiều loài dương xỉ được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại loài dương xỉ này vào chi anemia do chẻ hình lông chim của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus anemia as a taxonomic group": chi anemia như một nhóm phân loại.
    • The genus anemia is distinct for its lithophytic habitats. (Chi anemia nổi bật môi trường sống trên đá của .)
Biến thể từ gần giống
  • Anemia (n): tên chi (dùng trong ngữ cảnh thực vật học, không nhầm với bệnh thiếu máu).
    • Anemia is a genus of ferns, not to be confused with the medical condition. (Anemia một chi dương xỉ, không nhầm lẫn với tình trạng bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Fern genus: chi dương xỉ (chung chung).
  • Lithophytic fern: dương xỉ sống trên đá (mô tả đặc điểm, không phải tên chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.