genus angiopteris

Định nghĩa

Danh từ: Genus angiopteris một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, chỉ bao gồm một loài duy nhấtdương xỉ thân gỗ (cây dương xỉ thân giống như cây).

dụ sử dụng
  • (Chi nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ thân gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus angiopteris": loài thuộc chi genus angiopteris.

    • Only one species of genus angiopteris exists today. (Chỉ một loài thuộc chi genus angiopteris tồn tại ngày nay.)
  • "Fossil records of genus angiopteris": hóa thạch của chi genus angiopteris.

    • Fossil records of genus angiopteris date back to the Jurassic period. (Hóa thạch của chi genus angiopteris niên đại từ kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiopteris (n): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong văn bản khoa học.

    • Angiopteris is a unique genus of ferns. (Angiopteris một chi dương xỉ độc đáo.)
  • Angiopteris evecta (n): tên loài duy nhất trong chi này, thường được gọi là dương xỉ thân gỗ khổng lồ.

    • Angiopteris evecta can grow up to 5 meters tall. (Angiopteris evecta có thể cao tới 5 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree fern: dương xỉ thân gỗ (mô tả chung cho các loài dương xỉ thân gỗ, không chỉ riêng chi này).
  • Marattiaceae (n): họ thực vật chi thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Genus of ferns: chi dương xỉ.

    • This genus of ferns is ancient and rare. (Chi dương xỉ này cổ xưa hiếm.)
  • Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ một loài duy nhất).

    • Genus angiopteris is a monotypic genus. (Chi genus angiopteris một chi đơn loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.