genus angraecum

genus angraecum

A botanist carefully sketches a rare genus Angraecum orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Angraecum: Một chi thực vật trong họ Phong lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới (châu Phi, Madagascar, đảo Ấn Độ Dương). Các loài trong chi này nổi bật với hoa lớn, sặc sỡ đôi khi hình dạng kỳ dị, thường cựa dài chứa mật hoa.

dụ sử dụng
  • (Chi Angraecum bao gồm nhiều loài hoa hình sao màu trắng.)
  • (Angraecum sesquipedale, một loài nổi tiếng của chi này, cựa hoa dài đã truyền cảm hứng cho thuyết đồng tiến hóa của Darwin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Angraecum" trong phân loại học: Đây một danh pháp khoa học (tên chi) được viết nghiêng hoặc gạch dưới, với chữ cái đầu tiên của "Angraecum" viết hoa (theo quy tắc danh pháp sinh học).
    • The genus Angraecum is classified under the subtribe Angraecinae. (Chi Angraecum được xếp vào phân tông Angraecinae.)
  • "genus Angraecum" trong làm vườn: Được dùng để chỉ nhóm phong lan cần môi trường ẩm, ấm nhiều ánh sáng gián tiếp.
    • Growers often hybridize species within the genus Angraecum to create new orchid varieties. (Người trồng thường lai tạo các loài trong chi Angraecum để tạo ra giống phong lan mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Angraecoid (adj): thuộc về hoặc giống với chi Angraecum.
    • Angraecoid orchids typically have thick, fleshy leaves. (Phong lan dạng Angraecum thường dày, mọng nước.)
  • Angraecinae (danh từ): Phân tông chứa chi Angraecum các chi quan hệ họ hàng.
    • The subtribe Angraecinae is endemic to Africa and Madagascar. (Phân tông Angraecinae đặc hữu của châu Phi Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Angraecum (danh từ, viết tắt): Trong văn cảnh không chính thức, "Angraecum" thường được dùng thay cho "genus Angraecum".
    • Angraecum is known for its fragrant night-blooming flowers. (Angraecum nổi tiếng với hoa thơm nở về đêm.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of the genus Angraecum: Các loài thuộc chi Angraecum.
    • Many species of the genus Angraecum are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc chi Angraecum đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • Hybrid genus Angraecum: Chi lai tạo chứa Angraecum.
    • A hybrid genus Angraecum can cross with other orchid genera like Aerangis. (Một chi lai Angraecum có thể giao phối với các chi phong lan khác như Aerangis.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus Angraecum" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.