genus ankylosaurus
- Danh từ (chuyên ngành cổ sinh vật học):
- Chi khủng long bọc giáp kỷ Phấn Trắng: "genus ankylosaurus" là một chi (genus) khủng long ăn thực vật, có cơ thể được bảo vệ bởi lớp giáp xương dày, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng. Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "thằn lằn cứng" hoặc "thằn lằn hợp nhất", mô tả đặc điểm cấu trúc xương hợp nhất tạo thành lớp giáp.
- Danh từ:
- The genus ankylosaurus is known for its heavily armored body and clubbed tail. (Chi khủng long bọc giáp được biết đến với cơ thể bọc giáp nặng và đuôi hình chùy.)
- Fossils of the genus ankylosaurus have been found primarily in North America. (Hóa thạch của chi khủng long bọc giáp chủ yếu được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
"genus ankylosaurus" trong phân loại học: Đây là một đơn vị phân loại thuộc họ Ankylosauridae, thường được dùng để chỉ một nhóm khủng long bọc giáp có đặc điểm chung.
- The genus ankylosaurus is distinct from other ankylosaurids due to its unique skull structure. (Chi khủng long bọc giáp khác biệt với các loài khủng long bọc giáp khác nhờ cấu trúc hộp sọ độc đáo.)
"genus ankylosaurus" trong ngữ cảnh tiến hóa: Nghiên cứu chi này giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của khủng long ăn thực vật với môi trường.
- The evolution of the genus ankylosaurus demonstrates a trend toward increased defensive armor. (Sự tiến hóa của chi khủng long bọc giáp cho thấy xu hướng tăng cường lớp giáp bảo vệ.)
Ankylosaur (danh từ): một loài khủng long bọc giáp nói chung, thuộc họ Ankylosauridae.
- Ankylosaurs were common during the Cretaceous period. (Các loài khủng long bọc giáp phổ biến trong kỷ Phấn Trắng.)
Ankylosauridae (danh từ): họ khủng long bọc giáp, bao gồm chi genus ankylosaurus và các chi liên quan.
- The family Ankylosauridae includes several genera of armored dinosaurs. (Họ Ankylosauridae bao gồm nhiều chi khủng long bọc giáp.)
Khủng long bọc giáp: tên gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại nhưng dễ hiểu.
- Khủng long bọc giáp là một trong những nhóm khủng long có khả năng phòng thủ tốt nhất. (Armored dinosaurs are one of the best-defended dinosaur groups.)
Chi Ankylosaurus: tên gọi khoa học chính xác, thường được dùng trong văn bản học thuật.
- Chi Ankylosaurus có đặc điểm đuôi hình chùy dùng để tự vệ. (The genus Ankylosaurus has a clubbed tail used for defense.)
- genus ankylosaurus (cụm danh từ): chi khủng long bọc giáp, thường đi kèm với các thuật ngữ như "fossil" (hóa thạch), "specimen" (mẫu vật).
- A well-preserved specimen of the genus ankylosaurus was discovered in Alberta. (Một mẫu vật được bảo quản tốt của chi khủng long bọc giáp đã được phát hiện ở Alberta.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)