genus anodonta

genus anodonta

A freshwater mussel from the genus Anodonta rests on the sandy bottom of a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: genus anodonta (thường được viết Anodonta hoặc Genus Anodonta) một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ trai nước ngọt (Unionidae). Đây nhóm các loài trai vỏ mỏng, sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ, ao. Đặc điểm nổi bật vỏ của chúng thường mỏng, dễ vỡ không răng khóa (hinge teeth) ở bản lề vỏ, khác với nhiều loài trai khác.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: thường được dùng trong các bài viết khoa học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • Trong hệ thống phân loại, genus anodonta thuộc họ Unionidae bộ Unionoida.
  • Sinh thái học: Chi này được nghiên cứu vai trò lọc nước chỉ thị sinh học.
    • Sự suy giảm số lượng genus anodonta có thể báo hiệu ô nhiễm nguồn nước.
Biến thể từ gần giống
  • Anodonta (danh từ): tên gọi tắt của , thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Anodonta một chi trai nước ngọt phổ biếnchâu Âu Bắc Mỹ.
  • Anodontine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Các loài anodontine vỏ mỏng dễ vỡ.
  • Unionidae (danh từ): họ trai nước ngọt chứa .
    • Họ Unionidae bao gồm nhiều chi trai, trong đó genus anodonta.
Từ đồng nghĩa
  • Chi trai vỏ mỏng: mô tả đặc điểm của .
  • Mollusca nước ngọt: nhóm động vật thân mềm nước ngọt chi này thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thuộc về genus anodonta: dùng để phân loại một loài cụ thể.
    • Loài trai này được xác định thuộc về genus anodonta.
  • Phân biệt genus anodonta: hành động nhận dạng chi này dựa trên đặc điểm vỏ.
    • Các nhà sinh vật học phân biệt genus anodonta bằng vỏ mỏng không răng khóa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus anodonta đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm: - "Vỏ mỏng như anodonta": ám chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ. - Chiếc bình thủy tinh này mỏng như vỏ của genus anodonta.