genus anthyllis

genus anthyllis

A botanist carefully examines a flowering genus Anthyllis in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Anthyllis: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân thảo cây bụi, chủ yếu phân bốvùng Địa Trung Hải.
- Đặc điểm: Các loài trong chi này thường hoa nhỏ, màu vàng hoặc tím, mọc thành chùm, quả dạng đậu.

dụ sử dụng
  • (Chi Anthyllis bao gồm các loài như Anthyllis vulneraria.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Anthyllis được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Anthyllis" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus Anthyllis is closely related to the genus Lotus. (Chi Anthyllis họ hàng gần với chi Lotus.)
  • "genus Anthyllis" trong thực vật học: Được nghiên cứu về khả năng cố định đạm chống xói mòn đất.
    • Species of the genus Anthyllis are often found in dry, rocky soils. (Các loài thuộc chi Anthyllis thường được tìm thấyđất khô, nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthyllis (danh từ): Tên chi, không biến thể khác.
  • Anthyllis vulneraria (danh từ): Loài điển hình trong chi, còn gọi là "cây cỏ chữa thương".
Từ đồng nghĩa
  • Không : "genus Anthyllis" một thuật ngữ phân loại đặc thù, không từ đồng nghĩa thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: Do thuật ngữ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.