genus antilope

Định nghĩa

Danh từ: Chi linh dương (tên khoa học: Antilope), một nhóm phân loại học trong họ Bovidae, bao gồm các loài linh dương nhỏ, nhanh nhẹn, thường sốngvùng đồng cỏ châu Á. Loài điển hình nhất trong chi này linh dương đen (blackbuck).

dụ sử dụng
  • (Chi linh dương được biết đến với vẻ ngoài duyên dáng khả năng chạy nhanh.)
  • (Linh dương đen loài duy nhất còn sống trong chi linh dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, "genus antilope" thường được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể, khác với các chi linh dương khác như hay .
    • The genus antilope is distinct from the genus Gazella due to differences in horn structure. (Chi linh dương khác biệt với chi Gazella do sự khác nhau về cấu trúc sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antilope (n): tên khoa học của chi này, thường được dùng trong danh pháp hai phần.
    • Antilope cervicapra is the scientific name for the blackbuck. (Antilope cervicapra tên khoa học của linh dương đen.)
  • Antelope (n): linh dương (nói chung), nhưng không đồng nghĩa với "genus antilope" từ này chỉ một nhóm rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chi linh dương đen: cách gọi thông thường, linh dương đen loài đại diện.
  • Blackbuck genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus antilope".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus antilope".