genus aotus
A scientist carefully sketches a specimen of genus Aotus in a field notebook.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Khỉ đêm (Aotus): "genus aotus" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân bộ Khỉ tân thế giới (Platyrrhini), bao gồm các loài khỉ sống về đêm, có đôi mắt to và bộ lông dày. Chúng còn được gọi là "douroucouli" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Aotus là loài khỉ duy nhất hoạt động về đêm trên thế giới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Aotus để hiểu về sự thích nghi của linh trưởng với môi trường thiếu sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus aotus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) hoặc các bài nghiên cứu về linh trưởng học.
- The classification of genus aotus has been revised based on genetic evidence. (Việc phân loại chi Aotus đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
- Có thể viết tắt là Aotus trong văn bản khoa học, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa là tên chi.
Biến thể và từ gần giống
- Aotus (danh từ): tên gọi tắt của "genus aotus" trong các tài liệu chuyên ngành.
- Aotus is a genus of New World monkeys. (Aotus là một chi khỉ Tân thế giới.)
- Douroucouli (danh từ): tên gọi thông thường (common name) bằng tiếng Anh cho các loài trong chi này.
- The douroucouli is known for its large eyes. (Khỉ đêm douroucouli nổi tiếng với đôi mắt to.)
Từ đồng nghĩa
- Chi khỉ đêm: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Night monkey (tiếng Anh): tên gọi thông thường khác.
Các cụm từ liên quan
- Nocturnal primate: linh trưởng hoạt động về đêm.
- The genus aotus is a nocturnal primate. (Chi Aotus là một loài linh trưởng hoạt động về đêm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus aotus" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.