genus apatura

genus apatura

A butterfly of the genus Apatura rests on a sunlit oak leaf.

Định nghĩa

Danh từ: genus Apatura một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ bướm (Nymphalidae), bao gồm các loài bướm lớn nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Old World, tức châu Âu, châu Á châu Phi). Đây một thuật ngữ khoa học dùng để phân loại các loài bướm đặc điểm chung về hình thái di truyền.

dụ sử dụng
  • (Chi Apatura bao gồm các loài được gọi là bướm hoàng đế tím.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Apatura để hiểu về sự tiến hóa của bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong chi Apatura, loài Apatura iris nổi tiếng nhất.)
  • (Việc phân loại chi Apatura đã được điều chỉnh dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Apatura (danh từ): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Apatura iris (danh từ): một loài cụ thể trong chi Apatura, thường gọi là bướm hoàng đế tím.
  • Apatura ilia (danh từ): một loài khác trong chi Apatura, bướm hoàng đế nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm hoàng đế: tên thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Apatura.
  • Bướm lớn Cựu Thế giới: mô tả chung về kích thước phạm vi phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.