genus aphrophora

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Aphrophora: "genus aphrophora" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, chỉ một chi (genus) thuộc họ Cercopidae (họ ve sầu nhảy). Đây nhóm côn trùng nhỏ, thường được gọi là "rầy bọt" hay "ve sầu bọt" ấu trùng của chúng tạo ra bọt để bảo vệ.
dụ sử dụng
  • (Chi Aphrophora bao gồm nhiều loài nổi tiếng tạo ra bọt.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được các loài mới trong chi Aphrophora.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus aphrophora" thường được dùng trong các văn bản khoa học, bài báo nghiên cứu về côn trùng học hoặc phân loại sinh học.
    • The classification of the genus aphrophora has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Aphrophora đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphrophora (Danh từ): tên chi, có thể dùng riêng lẻ.

    • Aphrophora salicis is a common species in Europe. (Aphrophora salicis một loài phổ biếnchâu Âu.)
  • Cercopidae (Danh từ): họ chứa chi Aphrophora.

    • Cercopidae are known as spittlebugs. (Họ Cercopidae được gọi là rầy bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rầy bọt: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Spittlebug genus: (từ tiếng Anh) chỉ cùng một nhóm côn trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.