genus aplectrum

genus aplectrum

A botanist carefully examines a rare genus Aplectrum orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: genus aplectrum một danh từ khoa học dùng trong sinh vật học, chỉ một chi thực vật một mầm thuộc họ Lan (Orchidaceae). Từ này tên gọi của một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường được gọi là "chi Lan không cựa" (dịch nghĩa từ tiếng Hy Lạp: a- = không, plectrum = cựa).

dụ sử dụng
  • (Genus aplectrum chỉ bao gồm một loài duy nhất là Aplectrum hyemale, thường được gọi là lan rễ nhựa.)
  • (Việc phân loại genus aplectrum đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the genus aplectrum": thuộc về chi Aplectrum.

    • All species in the genus aplectrum are native to North America. (Tất cả các loài trong chi Aplectrum đều nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • "genus aplectrum is characterized by": chi Aplectrum được đặc trưng bởi.

    • Genus aplectrum is characterized by its single leaf and unique root structure. (Chi Aplectrum được đặc trưng bởi một đơn cấu trúc rễ độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplectrum (n): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Aplectrum is a monotypic genus in the orchid family. (Aplectrum một chi đơn loài trong họ Lan.)
  • Aplectrum hyemale (n): tên loài duy nhất trong chi này.

    • Aplectrum hyemale blooms in late spring. (Aplectrum hyemale nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lan không cựa (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Monotypic genus (n): chi đơn loài (chỉ một loài duy nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Genus aplectrum is a member of: chi Aplectrum thành viên của.

    • Genus aplectrum is a member of the subfamily Epidendroideae. (Chi Aplectrum thành viên của phân họ Epidendroideae.)
  • Under genus aplectrum: dưới chi Aplectrum.

    • The plant was formerly classified under genus aplectrum. (Cây này trước đây được phân loại dưới chi Aplectrum.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.