genus apodemus

genus apodemus

A small genus apodemus mouse forages for seeds in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ khoa học): genus apodemus một chi trong sinh học, thuộc họ Chuột (Muridae), bao gồm các loài chuột đồng sốngCựu Thế giới (châu Âu, châu Á một phần châu Phi). Đây tên khoa học Latinh, thường được dùng trong phân loại động vật học.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm chuột rừng chuột cổ vàng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi trên các cánh đồng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus apodemus": loài thuộc chi genus apodemus.

    • Several species of genus apodemus are known to carry hantaviruses. (Nhiều loài thuộc chi genus apodemus được biết đến vật mang virus hanta.)
  • "genus apodemus population": quần thể của chi genus apodemus.

    • The genus apodemus population fluctuates with food availability. (Quần thể của chi genus apodemus dao động theo nguồn thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apodemus (danh từ, không biến thể): tên gọi tắt của chi này trong các tài liệu khoa học.
    • Apodemus is a genus of rodents. (Apodemus một chi của loài gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột đồng Cựu Thế giới: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt cho các loài trong chi này.
  • Old World field mice: tên tiếng Anh thông dụng (chuột đồng Cựu Thế giới).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong văn cảnh chuyên ngành, có thể gặp: - "genus apodemus taxonomy": phân loại học của chi genus apodemus. - "genus apodemus habitat": môi trường sống của chi genus apodemus.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.