genus aporocactus

genus aporocactus

A small genus aporocactus hangs from a tree branch in a warm forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Aporocactus: Một chi nhỏ của các loài xương rồng biểu sinh (epiphytic cacti) nguồn gốc từ Mexico. Các loài trong chi này thường thân mảnh, dài, mọc hoặc leo, thường được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi Aporocactus bao gồm một số loài phổ biến trong giới yêu thích xương rồng.)
  • (Nhiều cây trong chi Aporocactus thân dài, rủ xuống, khiến chúng trở nên lý tưởng để trồng trong giỏ treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Aporocactus": thuộc về chi Aporocactus.
    • This species belongs to the genus Aporocactus and is native to the rocky cliffs of Mexico. (Loài này thuộc chi Aporocactus nguồn gốc từ các vách đá ở Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Aporocactus (danh từ riêng): tên gọi của chi này, thường được dùng trong phân loại thực vật.
  • Aporocactus flagelliformis (danh từ): một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là "rat-tail cactus" (xương rồng đuôi chuột).
Từ đồng nghĩa
  • Cactus genus: chi xương rồng (dùng chung cho các chi xương rồng khác).
  • Epiphytic cactus: xương rồng biểu sinh (mô tả đặc điểm sinh thái của các loài trong chi).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Aporocactus".