genus archaeopteryx

genus archaeopteryx

A paleontologist carefully examines a fossil of the genus Archaeopteryx.

Định nghĩa

Danh từ: genus archaeopteryx một nhóm (chi) các loài chim hóa thạch cổ đại. Đây một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi chim thời tiền sử, được coi cầu nối tiến hóa giữa khủng long chim hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Genus archaeopteryx một trong những phát hiện hóa thạch quan trọng nhất trong cổ sinh vật học.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu genus archaeopteryx để hiểu về sự tiến hóa của khả năng bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Việc phân loại genus archaeopteryx đã được tranh luận giữa các nhà cổ sinh vật học trong nhiều thập kỷ.)
  • (Các hóa thạch thuộc genus archaeopteryx cho thấy sự pha trộn giữa đặc điểm bò sát chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaeopteryx (danh từ riêng): tên gọi thông thường của chi này, thường dùng để chỉ một loài cụ thể ( dụ: ).
  • Archaeopterygidae (danh từ): họ Archaeopterygidae, bao gồm chi Archaeopteryx các họ hàng gần.
  • Fossil bird (danh từ): chim hóa thạch, một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các loài chim cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Chi archaeopteryx: cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Chim hóa thạch đầu tiên: cách mô tả không chính thức, nhấn mạnh vai trò của trong tiến hóa.
  • Cầu nối tiến hóa: cách diễn đạt ẩn dụ, không phải thuật ngữ khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây một thuật ngữ danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • "Missing link" (mắt xích còn thiếu): mặc dù không phải thành ngữ trực tiếp, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả như một "mắt xích còn thiếu" trong tiến hóa.
    • Archaeopteryx is often called the missing link between dinosaurs and birds. (Archaeopteryx thường được gọi là mắt xích còn thiếu giữa khủng long chim.)