genus archidiskidon

genus archidiskidon

A museum display shows the skeleton of a genus Archidiskidon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một chi của họ Elephantidae: "genus archidiskidon" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ voi (Elephantidae), bao gồm các loài voi cổ đại đã tuyệt chủng, đặc biệt voi ma mút (mammoth). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm voi đặc điểm răng hàm lớn thích nghi với khí hậu lạnh.

dụ sử dụng
  • (Chi archidiskidon bao gồm voi ma mút lông xoăn, loài sống trong Kỷ Băng hà.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại nhiều hóa thạch dưới chi archidiskidon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: "genus archidiskidon" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tiến hóa của voi các loài động vật lớn thời tiền sử.
    • The genus archidiskidon is considered a transitional form between early elephants and modern mammoths. (Chi archidiskidon được coi dạng trung gian giữa voi sơ khai voi ma mút hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Archidiskidon (n): Tên gọi khoa học rút gọn của chi này, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
    • Archidiskidon is a key genus in understanding Pleistocene megafauna. (Archidiskidon một chi quan trọng trong việc hiểu về động vật lớn thế Pleistocen.)
  • Elephantidae (n): Họ voi, bao gồm cả voi hiện đại các chi đã tuyệt chủng như archidiskidon.
Từ đồng nghĩa
  • Mammoth genus: chi voi ma mút (thuật ngữ không chính xác về mặt khoa học, archidiskidon một chi riêng biệt).
  • Extinct elephant genus: chi voi đã tuyệt chủng.
Các cụm từ liên quan
  • Classify under genus archidiskidon: phân loại dưới chi archidiskidon.
    • The fossil was classified under genus archidiskidon due to its molar structure. (Hóa thạch được phân loại dưới chi archidiskidon do cấu trúc răng hàm của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong văn nói hoặc thành ngữ thông thường.