genus armadillidium
Định nghĩa
Danh từ: - Chi (sinh học) Armadillidium: "genus armadillidium" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Armadillidiidae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài mọt ẩm (pill bugs) có khả năng cuộn tròn thành hình cầu khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Armadillidium bao gồm các loài phổ biến như mọt ẩm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Armadillidium để hiểu về sự tiến hóa của động vật giáp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genus armadillidium": được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc sinh học chuyên ngành.
- The genus armadillidium is characterized by its ability to conglobate. (Chi Armadillidium được đặc trưng bởi khả năng cuộn tròn.)
- "species within the genus armadillidium": các loài trong chi Armadillidium.
- There are over 200 species within the genus armadillidium. (Có hơn 200 loài trong chi Armadillidium.)
Biến thể và từ gần giống
- Armadillidiidae (danh từ): họ (family) chứa chi Armadillidium.
- Armadillidiidae is a family of woodlice. (Họ Armadillidiidae là một họ mọt gỗ.)
- Armadillidium (danh từ): tên chi, thường được dùng để chỉ các loài trong chi này.
- Armadillidium vulgare is a common species. (Armadillidium vulgare là một loài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Pill bug genus: chi mọt ẩm (cách gọi thông thường, không chính thức).
- Rollie pollie genus: chi bọ cuộn tròn (tên thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "genus armadillidium" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "genus armadillidium".