genus armeria

genus armeria

A gardener plants a new genus Armeria in the rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Armeria, bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân thảo thấp, thường xanh, sống lâu năm. Đây một chi thực vật thuộc họ Plumbaginaceae, thường được gọi là "hoa cẩm chướng biển" hoặc "cỏ biển".

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loại cây vườn phổ biến như cỏ biển hoa cẩm chướng biển.)
  • (Nhiều loài thuộc chi nguồn gốc từ các vùng ven biển châu Âu Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Armeria" thường được dùng trong phân loại thực vật học để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm hình thái, như hình kim hoa mọc thành cụm hình cầu.

    • The taxonomy of genus Armeria has been revised based on molecular studies. (Phân loại của chi Armeria đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
  • "Armeria maritima" loài phổ biến nhất trong chi này, thường được trồng làm cây cảnh.

    • Armeria maritima, a species within genus Armeria, thrives in sandy soils. (Armeria maritima, một loài trong chi Armeria, phát triển tốt trên đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Armeria (danh từ): Tên chi thực vật, thường được dùng làm tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • The Armeria plant is drought-tolerant and easy to care for. (Cây Armeria chịu hạn tốt dễ chăm sóc.)
  • Cẩm chướng biển (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Armeria.

    • Cẩm chướng biển thường được trồngcác khu vườn ven biển. (Cẩm chướng biển thường được trồngcác khu vườn ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cẩm chướng biển: Tên gọi thay thế trong phân loại thực vật.
  • Sea pink: Tên tiếng Anh phổ biến cho các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus armeria" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus armeria".