genus aspalathus

genus aspalathus

A botanist carefully examines a flowering branch of the genus Aspalathus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Aspalathus: "genus aspalathus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây bụi giống thạch nam, nguồn gốc từ Nam Phi.
dụ sử dụng
  • (Chi Aspalathus bao gồm cây rooibos nổi tiếng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Aspalathus sự thích nghi độc đáo của với khí hậu Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus aspalathus": các loài trong chi Aspalathus.

    • Many species within the genus aspalathus are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi Aspalathus được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "The genus aspalathus is endemic to South Africa": chi Aspalathus loài đặc hữu của Nam Phi.

    • The genus aspalathus is endemic to the fynbos biome. (Chi Aspalathus loài đặc hữu của quần xã fynbos.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspalathus (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được viết hoa.

    • Aspalathus linearis is the scientific name for rooibos. (Aspalathus linearis tên khoa học của cây rooibos.)
  • Aspalathoid (tính từ): thuộc về hoặc giống chi Aspalathus.

    • The aspalathoid shrubs are common in the Cape region. (Các cây bụi thuộc chi Aspalathus rất phổ biếnvùng Cape.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Aspalathus: dùng trong ngữ cảnh phân loại học, không từ đồng nghĩa thông dụng khác.
  • Heathlike shrubs: cây bụi giống thạch nam (mô tả hình thái, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ khoa học)
  • Không áp dụng do bản chất chuyên ngành của từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.