genus atticus

genus atticus

A large genus atticus rests on a tree trunk in the forest.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): - Giống Atticus: Một chi (genus) trong họ Ngài hoàng đế (Saturniidae), nổi tiếng với loài bướm đêm khổng lồ Attacus atlas (bướm Atlas), sải cánh rộng nhất trong số các loài bướm.

dụ sử dụng
  • (Giống Atticus bao gồm một số loài bướm đêm lớn nhất thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong giống Atticus vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the genus Atticus": thuộc về giống Atticus.
    • The atlas moth, belonging to the genus Atticus, is famous for its wing patterns. (Bướm Atlas, thuộc giống Atticus, nổi tiếng với các hoa văn trên cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Attacus (danh từ riêng): tên khoa học của chi này, thường được dùng thay thế cho "genus Atticus".
    • Attacus is the scientific name for the genus that includes the atlas moth. (Attacus tên khoa học của chi bao gồm bướm Atlas.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Atticus: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
    • Chi Atticus đặc điểm cánh rộng màu sắc sặc sỡ. (Giống Atticus đặc điểm cánh rộng màu sắc sặc sỡ.)
Các cụm từ liên quan
  • genus Atticus species: các loài thuộc giống Atticus.
    • Researchers are studying the genus Atticus species found in Southeast Asia. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thuộc giống Atticus được tìm thấyĐông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)