genus avena
Định nghĩa
Danh từ: genus avena là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài yến mạch. Đây là tên gọi Latinh của chi thực vật này, thường được dùng trong phân loại khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm cả các loài yến mạch hoang dã và được trồng.)
- (Các nhà khoa học phân loại yến mạch thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus avena sativa": phân loài yến mạch thường được trồng để làm thực phẩm.
- The cultivated oat, known as Avena sativa, is the most important species within genus avena. (Yến mạch trồng, được gọi là Avena sativa, là loài quan trọng nhất trong chi genus avena.)
"species within genus avena": các loài trong chi này, thường được nghiên cứu trong nông nghiệp và di truyền học.
- There are about 11 species within genus avena. (Có khoảng 11 loài trong chi genus avena.)
Biến thể và từ gần giống
Avena (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Avena is a genus of grasses. (Avena là một chi cỏ.)
Avenaceous (adj): thuộc về yến mạch hoặc chi Avena.
- Avenaceous plants are important for agriculture. (Các cây thuộc chi Avena rất quan trọng cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Oat genus: chi yến mạch (cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh).
- Chi yến mạch: cách nói trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.